Kết quả tra từ “逐行扫描”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逐行扫描zhú háng sǎo miáo
逐行扫描: quét từng dòng; quét tiến triển