Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逐次”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逐次zhú cì

逐次: dần dần; từng cái một; từng chút một

Cụm từ
逐次近似zhú cì jìn sì

逐次近似: giá trị xấp xỉ liên tiếp (thành ngữ)

Thành ngữ