Kết quả tra từ “逐次”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逐次zhú cì
逐次: dần dần; từng cái một; từng chút một
逐次近似zhú cì jìn sì
逐次近似: giá trị xấp xỉ liên tiếp (thành ngữ)