Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逐次

zhú cì

逐次 là gì?

逐次 [zhú cì] có nghĩa là dần dần; từng cái một; từng chút một.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逐次 trong tiếng Việt

  1. dần dần
  2. từng cái một
  3. từng chút một

Cách đọc và ghi nhớ 逐次

逐次 được đọc là zhú cì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dần dần; từng cái một; từng chút một”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan