Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逐出”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逐出zhú chū

逐出: trục xuất; đuổi ra; đẩy ra

Cụm từ
驱逐出境qū zhú chū jìng

驱逐出境: trục xuất; trục xuất khỏi quốc gia

Cụm từ