Kết quả tra từ “逐出”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逐出zhú chū
逐出: trục xuất; đuổi ra; đẩy ra
驱逐出境qū zhú chū jìng
驱逐出境: trục xuất; trục xuất khỏi quốc gia