Kết quả tra từ “透镜”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
透镜tòu jìng
透镜: thấu kính (quang học)
薄透镜báo tòu jìng
薄透镜: thấu kính mỏng (quang học)
矫正透镜jiǎo zhèng tòu jìng
矫正透镜: thấu kính chỉnh
弯月形透镜wān yuè xíng tòu jìng
弯月形透镜: thấu kính mặt lồi mặt lõm
凹透镜āo tòu jìng
凹透镜: thấu kính lõm
凸透镜tū tòu jìng
凸透镜: thấu kính lồi