Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “选修”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
选修xuǎn xiū

选修: (ở trường) học tự chọn; môn tự chọn; tự chọn (môn học)

Cụm từ
选修课xuǎn xiū kè

选修课: môn học tự chọn (trong trường)

Cụm từ