Kết quả tra từ “选修”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
选修xuǎn xiū
选修: (ở trường) học tự chọn; môn tự chọn; tự chọn (môn học)
选修课xuǎn xiū kè
选修课: môn học tự chọn (trong trường)