Kết quả tra từ “选举权”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
选举权xuǎn jǔ quán
选举权: quyền bầu cử
被选举权bèi xuǎn jǔ quán
被选举权: quyền được bầu; quyền ứng cử
有选举权yǒu xuǎn jǔ quán
有选举权: cử tri