Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “选举权”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
选举权xuǎn jǔ quán

选举权: quyền bầu cử

Cụm từ
被选举权bèi xuǎn jǔ quán

被选举权: quyền được bầu; quyền ứng cử

Cụm từ
有选举权yǒu xuǎn jǔ quán

有选举权: cử tri

Cụm từ