被选举权被選舉權 bèi xuǎn jǔ quán 被选举权 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 被选举权 trong tiếng Việt quyền được bầu; quyền ứng cử 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan