Kết quả tra từ “逆运算”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逆运算nì yùn suàn
逆运算: phép toán nghịch đảo; tính toán nghịch đảo