Kết quả tra từ “逆转录病毒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逆转录病毒nì zhuǎn lù bìng dú
逆转录病毒: virus phiên mã ngược; retrovirus