Kết quả tra từ “逆耳之言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逆耳之言nì ěr zhī yán
逆耳之言: lời nói chói tai (thành ngữ); sự thật đau lòng; sự thật không muốn nghe