Kết quả tra từ “逆流而上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逆流而上nì liú ér shàng
逆流而上: chèo thuyền ngược dòng; (nghĩa bóng) đi ngược dòng