Kết quả tra từ “逆差”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逆差nì chā
逆差: cán cân thương mại bất lợi; thâm hụt thương mại
贸易逆差mào yì nì chā
贸易逆差: thâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi