Kết quả tra từ “逆天”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逆天nì tiān
逆天: (văn học) làm trái quy luật tự nhiên; (thông tục) phi thường; không thể tin được