Kết quả tra từ “逆反应”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逆反应nì fǎn yìng
逆反应: phản ứng ngược; phản ứng đối lập; phản ứng nghịch