Kết quả tra từ “逃难”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逃难táo nàn
逃难: chạy trốn khỏi khó khăn; chạy nạn; trở thành người tị nạn