Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃难逃難

táo nàn

逃难 là gì?

逃难 [táo nàn] có nghĩa là chạy trốn khỏi khó khăn; chạy nạn; trở thành người tị nạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃难 trong tiếng Việt

  1. chạy trốn khỏi khó khăn
  2. chạy nạn
  3. trở thành người tị nạn

Cách đọc và ghi nhớ 逃难

逃难 được đọc là táo nàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chạy trốn khỏi khó khăn; chạy nạn; trở thành người tị nạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan