逃难 là gì?
逃难 [táo nàn] có nghĩa là chạy trốn khỏi khó khăn; chạy nạn; trở thành người tị nạn.
Nghĩa của từ 逃难 trong tiếng Việt
- chạy trốn khỏi khó khăn
- chạy nạn
- trở thành người tị nạn
Cách đọc và ghi nhớ 逃难
逃难 được đọc là táo nàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chạy trốn khỏi khó khăn; chạy nạn; trở thành người tị nạn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .