Kết quả tra từ “逃过一劫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逃过一劫táo guò yī jié
逃过一劫: (thành ngữ) sống sót sau tai họa; vượt qua khủng hoảng