Kết quả tra từ “适配”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
适配shì pèi
适配: sự thích nghi
适配层shì pèi céng
适配层: (máy tính) tầng thích ứng
适配器shì pèi qì
适配器: bộ chuyển đổi (thiết bị)