Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
适配器適配器

shì pèi qì

适配器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 适配器 trong tiếng Việt

bộ chuyển đổi (thiết bị)

Tra từ liên quan