适配器適配器 shì pèi qì 适配器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 适配器 trong tiếng Việt bộ chuyển đổi (thiết bị) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan