Kết quả tra từ “适得其所”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
适得其所shì dé qí suǒ
适得其所: đúng như điều ai đó mong muốn; tìm được vị trí thích hợp