Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “适”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
shì

vừa vặn; phù hợp; thích hợp; vừa (mới); thoải mái; tốt; đi; theo hoặc theo đuổi

Từ vựng
kuò

xem 李适[Li3 Kuo4]

Từ vựng
适合
shìhé

phù hợp, thích hợp

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
适应
shìyìng

thích ứng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
适用
shìyòng

thích hợp

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
适中
shì zhōng

vừa phải; hợp lý; ở vị trí thuận lợi

Cụm từ
适人
shì rén

(nói về phụ nữ) lấy chồng (cũ)

Cụm từ
适值
shì zhí

đúng lúc đó; tình cờ; may mắn, vừa lúc ấy

Cụm từ
适切
shì qiè

thích hợp; phù hợp

Cụm từ
适婚
shì hūn

độ tuổi kết hôn

Cụm từ
适宜
shì yí

phù hợp; thích hợp

Cụm từ
适度
shì dù

một cách vừa phải; thích hợp

Cụm từ
适当
shì dàng

phù hợp; thích hợp

Cụm từ
适意
shì yì

dễ chịu

Cụm từ
适才
shì cái

vừa rồi; cách đây một lúc (thường dùng trong văn nói sớm)

Cụm từ
适时
shì shí

kịp thời; phù hợp với hoàn cảnh; đúng lúc

Cụm từ
适格
shì gé

đủ tư cách (để đưa ra khiếu nại, kiện tụng, v.v.) (pháp luật)

Cụm từ
适温
shì wēn

ưa nhiệt (ví dụ: vi khuẩn); ưa nóng

Cụm từ
适航
shì háng

đủ điều kiện bay; đủ điều kiện đi biển

Cụm từ
适逢
shì féng

vừa hay trùng hợp với

Cụm từ
适配
shì pèi

sự thích nghi

Cụm từ
适量
shì liàng

lượng thích hợp

Cụm từ
适销
shì xiāo

có thể tiêu thụ; có thể bán; phù hợp với thị trường

Cụm từ
适间
shì jiān

vừa mới; cách đây một lúc

Cụm từ