Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
适格適格

shì gé

适格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 适格 trong tiếng Việt

đủ tư cách (để đưa ra khiếu nại, kiện tụng, v.v.) (pháp luật)

Tra từ liên quan