适合
phù hợp; thích hợp
phù hợp; thích hợp
适合 thường mang nghĩa “Phù hợp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Đọc lại câu “这个方法很适合我。” và chú ý vị trí của 适合 trong câu.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữPhương pháp này rất phù hợp với tôi.
Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thích hợp; phù hợp
›适宜shì yíphù hợp; thích hợp
›适应shì yìngthích nghi; phù hợp; hợp với
›适婚期shì hūn qīđộ tuổi thích hợp để kết hôn
›适度shì dùmột cách vừa phải; thích hợp
›适得其所shì dé qí suǒđúng như điều ai đó mong muốn; tìm được vị trí thích hợp
›适时shì shíkịp thời; phù hợp với hoàn cảnh; đúng lúc
›适存度shì cún dùkhả năng thích nghi (tiến hóa); khả năng sống sót và sinh sản
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.