Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuò

适 là gì?

[kuò] có nghĩa là xem 李适[Li3 Kuo4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 适 trong tiếng Việt

xem 李适[Li3 Kuo4]

Cách đọc và ghi nhớ 适

được đọc là kuò, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 李适[Li3 Kuo4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan