Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
适航適航

shì háng

适航 là gì?

适航 [shì háng] có nghĩa là đủ điều kiện bay; đủ điều kiện đi biển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 适航 trong tiếng Việt

  1. đủ điều kiện bay
  2. đủ điều kiện đi biển

Cách đọc và ghi nhớ 适航

适航 được đọc là shì háng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đủ điều kiện bay; đủ điều kiện đi biển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan