Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
适销適銷

shì xiāo

适销 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 适销 trong tiếng Việt

có thể tiêu thụ; có thể bán; phù hợp với thị trường

Tra từ liên quan