Kết quả tra từ “送礼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
送礼sòng lǐ
送礼: tặng quà
送礼会sòng lǐ huì
送礼会: tiệc mừng (cô dâu, em bé, v.v.)