送礼会
tiệc mừng (cô dâu, em bé, v.v.)
tiệc mừng (cô dâu, em bé, v.v.)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiễn biệt; tổ chức tiệc chia tay
›送礼sòng lǐtặng quà
›送灶sòng Zàotiễn Táo quân 灶神[Zao4 shen2] (nghi thức truyền thống)
›送终sòng zhōngphục vụ cha mẹ hoặc thành viên gia đình lớn tuổi sắp qua đời; lo liệu tang sự cho thành viên gia đình lớn tuổi
›送气sòng qìâm xì (ngữ âm, luồng hơi bật ra ở phụ âm phân biệt p, t với b, d trong tiếng Trung)
›送给sòng gěigửi; tặng quà
›送殡sòng bìnđi dự tang lễ; tham gia đám tang
›送股sòng gǔmột khoản cấp cổ phần
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.