Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “送气”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
送气sòng qì

送气: âm xì (ngữ âm, luồng hơi bật ra ở phụ âm phân biệt p, t với b, d trong tiếng Trung)

Cụm từ
不送气bù sòng qì

不送气: không bật hơi

Cụm từ