Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “退行”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
退行
tuì xíng

thoái lui; thoái hóa; thoái triển

Cụm từ
退行性
tuì xíng xìng

thoái hóa; ngược chiều

Cụm từ