Kết quả tra từ “退行”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
退行tuì xíng
退行: thoái lui; thoái hóa; thoái triển
退行性tuì xíng xìng
退行性: thoái hóa; ngược chiều