Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退行性

tuì xíng xìng

退行性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退行性 trong tiếng Việt

thoái hóa; ngược chiều

Tra từ liên quan