Kết quả tra từ “退居二线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
退居二线tuì jū èr xiàn
退居二线: rút về tuyến sau; từ chức vụ lãnh đạo (và đảm nhận vai trò cố vấn)