Kết quả tra từ “退关”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
退关tuì guān
退关: hàng bị trả lại, container hoặc hàng không được vận chuyển trên tàu hoặc máy bay dự kiến