Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退关退關

tuì guān

退关 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退关 trong tiếng Việt

hàng bị trả lại, container hoặc hàng không được vận chuyển trên tàu hoặc máy bay dự kiến

Tra từ liên quan