退关退關
退关 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 退关 trong tiếng Việt
hàng bị trả lại, container hoặc hàng không được vận chuyển trên tàu hoặc máy bay dự kiến
hàng bị trả lại, container hoặc hàng không được vận chuyển trên tàu hoặc máy bay dự kiến