Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “退休金”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
退休金tuì xiū jīn

退休金: lương hưu; phụ cấp hưu trí

Cụm từ
退休金双轨制tuì xiū jīn shuāng guǐ zhì

退休金双轨制: xem 養老金雙軌制|养老金双轨制[yang3 lao3 jin1 shuang1 gui3 zhi4]

Cụm từ