Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退休金

tuì xiū jīn

退休金 là gì?

退休金 [tuì xiū jīn] có nghĩa là lương hưu; phụ cấp hưu trí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退休金 trong tiếng Việt

  1. lương hưu
  2. phụ cấp hưu trí

Cách đọc và ghi nhớ 退休金

退休金 được đọc là tuì xiū jīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lương hưu; phụ cấp hưu trí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan