Kết quả tra từ “退件”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
退件tuì jiàn
退件: từ chối (đơn xin visa, v.v.); (thương mại) trả lại cho người gửi; hàng bị trả lại