Kết quả tra từ “退下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
退下tuì xià
退下: nghỉ hưu; rút lui; rút khỏi; từ chức
退下金tuì xià jīn
退下金: lương hưu