Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退下

tuì xià

退下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退下 trong tiếng Việt

nghỉ hưu; rút lui; rút khỏi; từ chức

Tra từ liên quan