Kết quả tra từ “追踪调查”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
追踪调查zhuī zōng diào chá
追踪调查: nghiên cứu tiếp nối; theo dõi điều tra