Kết quả tra từ “迺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迺nǎi
迺: biến thể của 乃[nai3] (dùng làm họ, trong tên hoặc địa danh)
甘迺迪Gān nǎi dí
甘迺迪: Kennedy (tên) (Đài Loan)