Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迺”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
nǎi

迺: biến thể của 乃[nai3] (dùng làm họ, trong tên hoặc địa danh)

Danh từ riêng
甘迺迪Gān nǎi dí

甘迺迪: Kennedy (tên) (Đài Loan)

Cụm từ