Kết quả tra từ “迹证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迹证jì zhèng
迹证: (Đài Loan) dấu vết; bằng chứng vật chất (khảo cổ học, điều tra hình sự, v.v.)