Kết quả tra từ “迷魂香”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迷魂香mí hún xiāng
迷魂香: một loại khí hoặc khói gây ngủ được kẻ trộm sử dụng để làm nạn nhân mất khả năng