Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迷糊”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
迷糊mí hu

迷糊: mơ màng; choáng váng; nửa tỉnh nửa mê

Cụm từ
迷迷糊糊mí mí hū hū

迷迷糊糊: mơ màng; bối rối

Cụm từ