Kết quả tra từ “迫在眉睫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迫在眉睫pò zài méi jié
迫在眉睫: cấp bách trước mắt (thành ngữ); sắp xảy ra