Kết quả tra từ “迫击炮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迫击炮pǎi jī pào
迫击炮: súng cối (vũ khí); phiên âm Đài Loan [po4 ji2 pao4]