Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迪斯科”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
迪斯科dí sī kē

迪斯科: nhạc disco (từ mượn)

Cụm từ
迪斯科厅dí sī kē tīng

迪斯科厅: sàn nhảy; hộp đêm

Cụm từ
迪斯科吧dí sī kē bā

迪斯科吧: sàn nhảy disco

Cụm từ