迪斯科厅迪斯科廳 dí sī kē tīng 迪斯科厅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 迪斯科厅 trong tiếng Việt sàn nhảy; hộp đêm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan