Kết quả tra từ “迪戈·加西亚岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迪戈·加西亚岛Dí gē · Jiā xī yà Dǎo
迪戈·加西亚岛: đảo Diego Garcia nhiệt đới và căn cứ quân sự Mỹ ở Ấn Độ Dương, đảo chính của quần đảo Chagos 查戈斯群島|查戈斯群岛[Cha2 ge1 si1 Qun2 dao3]